Phân tích cơ bản vs phân tích kỹ thuật — Hai trường phái
Tóm tắt: Phân tích cơ bản (FA): đánh giá giá trị doanh nghiệp — P/E, P/B, ROE, EPS. VN-Index P/E ~12-15x. Blue-chip VN ROE tốt: 15-25%. Phân tích kỹ thuật (TA): đọc biểu đồ giá — MA, RSI, MACD, volume. Đặc thù VN: biên độ ±7% tạo trần/sàn “lock.” FA giúp chọn doanh nghiệp tốt, TA giúp chọn thời điểm. Người mới: FA trước, TA bổ sung.
Hai câu hỏi khác nhau
Phân tích cơ bản (FA): “Doanh nghiệp này có giá trị bao nhiêu?”
Phân tích kỹ thuật (TA): “Giá cổ phiếu sẽ đi về đâu?”
FA nhìn vào doanh nghiệp (doanh thu, lợi nhuận, nợ, lợi thế cạnh tranh). TA nhìn vào biểu đồ giá (xu hướng, khối lượng, mẫu hình).
Phân tích cơ bản — Áp dụng cho VN
4 chỉ số quan trọng nhất
P/E (Price/Earnings): Giá ÷ EPS. VN-Index P/E dao động 12-16x. Dưới 12x: rẻ so với lịch sử. Trên 16x: đắt.
Ví dụ: FPT P/E ~20x (cao hơn thị trường → NĐT kỳ vọng tăng trưởng cao). HPG P/E ~8-10x (thấp → ngành thép chu kỳ, chưa được đánh giá cao).
P/B (Price/Book): Giá ÷ giá trị sổ sách. Ngân hàng VN: 1.2-2.5x. VCB: 3-4x (cao nhất → premium cho chất lượng).
ROE (Return on Equity): Lợi nhuận ÷ vốn chủ sở hữu. Blue-chip VN tốt: 15-25% (VCB ~25%, FPT ~25%, HPG 15-20% khi ngành tốt).
EPS Growth: Tốc độ tăng trưởng EPS — quyết định cổ phiếu tăng hay giảm dài hạn.
Nguồn dữ liệu FA tại VN
- CafeF.vn: Báo cáo tài chính, tin tức — miễn phí.
- Vietstock.vn: Data + phân tích.
- SSI Research, HSC Research: Báo cáo chuyên sâu.
- SimplizeFi: Dữ liệu trực quan.
- Fireant.vn: Cộng đồng + data.
Ngành quan trọng trên TTCK VN
- Ngân hàng (~35% vốn hóa HOSE): VCB, TCB, MBB, BID, CTG, ACB.
- BĐS: VIC, VHM, NVL.
- Sản xuất/Thép: HPG, HSG.
- Công nghệ: FPT (gần như duy nhất quy mô lớn).
- Tiêu dùng: VNM, MSN, MWG, PNJ.
Phân tích kỹ thuật — Áp dụng cho VN
Chỉ báo phổ biến nhất
- MA (Moving Average): MA20 (ngắn hạn), MA50 (trung hạn), MA200 (dài hạn). Giá trên MA → uptrend. Giá dưới MA → downtrend.
- RSI: >70 = overbought (quá mua). <30 = oversold (quá bán).
- MACD: Tín hiệu mua/bán khi 2 đường cắt nhau.
- Volume: Thanh khoản HOSE trung bình 15.000-25.000 tỷ VND/phiên. Volume tăng + giá tăng = tín hiệu mạnh.
Đặc thù VN
- Biên độ ±7% (HOSE): Tạo hiệu ứng “trần tím” (tăng hết biên độ) và “sàn xanh lam” (giảm hết biên độ) — mẫu hình riêng VN không có ở thị trường khác.
- Phiên ATC (14:45): Thường biến động mạnh nhất — nhiều NĐT tổ chức giao dịch ở phiên này.
- Công cụ: TradingView (miễn phí, có chart VN), app CTCK đều có chart TA tích hợp.
So sánh
| FA | TA | |
|---|---|---|
| Trả lời | ”Giá trị bao nhiêu?" | "Giá sẽ đi đâu?” |
| Dữ liệu | BCTC, ngành, kinh tế vĩ mô | Biểu đồ giá, khối lượng |
| Thời gian | Dài hạn (tháng/năm) | Ngắn-trung hạn (ngày/tuần) |
| Warren Buffett dùng? | Có — trường phái chính | Không |
| Jesse Livermore dùng? | Không | Có — trường phái chính |
| Ai dùng tại VN? | NĐT dài hạn, quỹ | Trader, NĐT ngắn hạn |
Kết hợp — Cách tốt nhất
Đa số NĐT thành công không chọn 1, bỏ 1 — mà kết hợp:
- FA chọn doanh nghiệp tốt — ROE cao, nợ thấp, tăng trưởng.
- TA chọn thời điểm mua — giá về MA200, RSI <30, volume tăng.
- FA quyết định giữ hay bán — nội tại doanh nghiệp còn tốt → giữ, dù giá giảm ngắn hạn.
Người mới: Bắt đầu từ FA (hiểu doanh nghiệp) → thêm TA cơ bản (MA, RSI) → kết hợp dần.
Học Nhé — Hiểu doanh nghiệp trước khi mua
Học Nhé tin rằng FA là nền tảng — hiểu doanh nghiệp mình đang sở hữu quan trọng hơn dự đoán giá ngày mai. TA hữu ích cho timing — nhưng nếu chỉ có TA mà không có FA, bạn đang đánh bạc, không phải đầu tư.
Kết luận
- FA: Chọn doanh nghiệp tốt — P/E, ROE, EPS growth. VN-Index P/E 12-15x.
- TA: Chọn thời điểm — MA, RSI, MACD, volume. Đặc thù VN: biên độ ±7%.
- Kết hợp: FA chọn cái gì, TA chọn khi nào — hiệu quả nhất.
- Người mới: FA trước, TA bổ sung sau.
- Nguồn data VN: CafeF, Vietstock, SSI Research, TradingView.
Bài viết thuộc chuỗi Chia sẻ kiến thức Học Nhé — Học tài chính, chiến lược kiến tạo tương lai.
Bạn thấy bài viết hữu ích?
Chia sẻ với bạn bè để họ cũng có thể học hỏi!
💡 Mỗi lượt chia sẻ giúp nhiều người khác có cơ hội học hỏi kiến thức mới!